ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "điện thoại di động" (1件)
điện thoại di động

日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
類語検索結果 "điện thoại di động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "điện thoại di động" (2件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
